Trong hành trình chinh phục điểm cao TOEIC, kỹ năng Viết (Writing) đóng vai trò then chốt, và Part 1: Write a sentence based on a picture (Viết câu dựa trên bức ảnh) là phần thi khởi đầu, tạo ấn tượng ban đầu. Dù có vẻ đơn giản, nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn trong việc xây dựng một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và mô tả chính xác bức ảnh chỉ trong thời gian ngắn. Chìa khóa để vượt qua thử thách này nằm ở việc nắm vững các cấu trúc câu thông dụng. Bài viết này sẽ tổng hợp 50 mẫu câu phổ biến nhất, giúp bạn tự tin xử lý mọi dạng ảnh trong phần thi TOEIC Writing Part 1.

TOEIC Writing Part 1 là gì và yêu cầu ra sao?
TOEIC Writing Part 1 là phần thi đầu tiên trong bài thi Viết, yêu cầu thí sinh viết một câu hoàn chỉnh mô tả một bức ảnh cho sẵn. Điểm đặc biệt của phần này là bạn sẽ được cung cấp hai từ hoặc cụm từ bắt buộc phải xuất hiện trong câu trả lời của mình. Bạn có 8 phút để hoàn thành tổng cộng 5 câu hỏi dạng này. Câu trả lời của bạn sẽ được đánh giá dựa trên các tiêu chí: sự liên quan đến bức ảnh, ngữ pháp, và việc sử dụng đúng hai từ khóa cho trước.
Tại sao cần học thuộc các mẫu câu cho TOEIC Writing Part 1?
Việc ghi nhớ các mẫu câu mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong quá trình luyện thi tiếng anh, đặc biệt với một phần thi áp lực về thời gian như TOEIC Writing Part 1:
- Tiết kiệm thời gian: Thay vì phải suy nghĩ cấu trúc từ đầu, bạn có thể lắp ghép các từ khóa vào những mẫu câu có sẵn một cách nhanh chóng.
- Đảm bảo độ chính xác ngữ pháp: Các mẫu câu thông dụng thường là những cấu trúc ngữ pháp cơ bản và chuẩn xác, giúp bạn tránh được các lỗi sai không đáng có.
- Tăng sự tự tin: Khi có sẵn một "kho vũ khí" các mẫu câu, bạn sẽ cảm thấy bình tĩnh và tự tin hơn khi đối mặt với bất kỳ bức ảnh nào.
- Tối ưu hóa điểm số: Một câu văn đúng ngữ pháp, mô tả đúng trọng tâm bức ảnh và sử dụng từ khóa hợp lý chắc chắn sẽ giúp bạn đạt điểm tối đa cho phần này.
Các mẫu câu miêu tả người và hành động phổ biến nhất là gì?
Đây là nhóm cấu trúc câu phổ biến nhất vì hầu hết các bức ảnh trong TOEIC đều có sự xuất hiện của con người. Hãy ghi nhớ các mẫu câu sau để miêu tả hành động của một hoặc nhiều người.
- Mẫu 1-5: Miêu tả hành động của một người
- 1. A/The man/woman is + V-ing + (object/place). (Một người đàn ông/phụ nữ đang làm gì đó...)
- 2. A/The person is standing/sitting/lying + (preposition) + (place). (Một người đang đứng/ngồi/nằm ở đâu đó...)
- 3. He/She is holding/carrying/wearing + (object). (Anh ấy/Cô ấy đang cầm/mang/mặc...)
- 4. A man/woman is pointing at a screen. (Một người đàn ông/phụ nữ đang chỉ vào màn hình.)
- 5. A person is looking at a document. (Một người đang nhìn vào một tài liệu.)
- Mẫu 6-10: Miêu tả hành động của hai người hoặc một nhóm người
- 6. Two people are talking to each other. (Hai người đang nói chuyện với nhau.)
- 7. A group of people are gathered around a table. (Một nhóm người đang tụ tập quanh một cái bàn.)
- 8. They are shaking hands. (Họ đang bắt tay nhau.)
- 9. Some people are attending a meeting. (Một vài người đang tham dự một cuộc họp.)
- 10. The people are walking along the street. (Mọi người đang đi bộ dọc theo con phố.)
- Mẫu 11-15: Miêu tả tương tác và vị trí
- 11. One person is helping another person. (Một người đang giúp một người khác.)
- 12. A man is sitting opposite a woman. (Một người đàn ông đang ngồi đối diện một người phụ nữ.)
- 13. The people are facing each other. (Mọi người đang đối mặt với nhau.)
- 14. A woman is presenting something to an audience. (Một người phụ nữ đang trình bày điều gì đó trước khán giả.)
- 15. A customer is paying for a product. (Một khách hàng đang thanh toán cho một sản phẩm.)
Làm thế nào để miêu tả vật và vị trí của chúng một cách chính xác?
Khi bức ảnh tập trung vào đồ vật, phong cảnh hoặc không có người, bạn cần sử dụng các cấu trúc câu miêu tả sự vật, hiện tượng và vị trí của chúng.
- Mẫu 16-25: Sử dụng "There is/are" và cấu trúc bị động
- 16. There is a/an + (object) + on/in/under + the (place). (Có một vật gì đó ở trên/trong/dưới...)
- 17. There are some + (objects) + on the table. (Có một vài vật trên bàn.)
- 18. A (object) has been placed on the shelf. (Một vật đã được đặt trên kệ.)
- 19. The room is filled with furniture. (Căn phòng chứa đầy đồ đạc.)
- 20. Vehicles are parked in a line. (Các phương tiện được đỗ thành một hàng.)
- 21. A laptop is on the desk. (Một chiếc máy tính xách tay ở trên bàn.)
- 22. A picture is hanging on the wall. (Một bức tranh đang treo trên tường.)
- 23. The shelves are stocked with books. (Các kệ chứa đầy sách.)
- 24. A building is under construction. (Một tòa nhà đang được xây dựng.)
- 25. The table has been set for a meal. (Bàn ăn đã được dọn sẵn cho một bữa ăn.)
- Mẫu 26-35: Miêu tả vị trí và bối cảnh
- 26. The (object) is located in the center of the room. (Vật thể nằm ở trung tâm căn phòng.)
- 27. In the background/foreground, there is a mountain. (Ở phía sau/phía trước, có một ngọn núi.)
- 28. The street is lined with trees. (Con đường được viền bởi hàng cây.)
- 29. A bridge extends across the river. (Một cây cầu bắc ngang qua sông.)
- 30. The building overlooks the park. (Tòa nhà nhìn ra công viên.)
- 31. A variety of items are on display. (Nhiều loại mặt hàng đang được trưng bày.)
- 32. The chairs are arranged in rows. (Những chiếc ghế được sắp xếp thành hàng.)
- 33. A boat is sailing on the water. (Một chiếc thuyền đang đi trên mặt nước.)
- 34. The plants are placed next to the window. (Những chậu cây được đặt cạnh cửa sổ.)
- 35. Documents are scattered on the floor. (Tài liệu bị vương vãi trên sàn nhà.)
Cấu trúc câu phức và câu ghép nào giúp đạt điểm cao?
Để đạt điểm cao hơn, việc sử dụng các câu đơn có thể không đủ. Hãy thử kết hợp các ý tưởng bằng câu ghép và câu phức để thể hiện khả năng ngôn ngữ của bạn. Đây là một phần quan trọng trong bài thi TOEIC Writing Part 1.
- Mẫu 36-40: Sử dụng mệnh đề quan hệ
- 36. The man who is wearing a hat is reading a book. (Người đàn ông người mà đang đội mũ thì đang đọc sách.)
- 37. A woman is using a computer which is on the desk. (Một người phụ nữ đang sử dụng máy tính cái mà ở trên bàn.)
- 38. They are in a room where many people are working. (Họ đang ở trong một căn phòng nơi nhiều người đang làm việc.)
- 39. I can see a car that is parked near the building. (Tôi có thể thấy một chiếc xe hơi cái mà được đỗ gần tòa nhà.)
- 40. The person whose back is to the camera is writing something. (Người mà đang quay lưng về phía máy ảnh thì đang viết gì đó.)
- Mẫu 41-45: Sử dụng liên từ (and, but, so, while)
- 41. A woman is writing on a notepad and a man is looking at her. (Một phụ nữ đang viết và một người đàn ông đang nhìn cô ấy.)
- 42. A man is holding a cup while he is talking on the phone. (Một người đàn ông đang cầm cốc trong khi nói chuyện điện thoại.)
- 43. The room is empty but the lights are on. (Căn phòng trống nhưng đèn vẫn sáng.)
- 44. A person is sitting at a desk and using a laptop. (Một người đang ngồi ở bàn và sử dụng máy tính xách tay.)
- 45. The people are outdoors, and they are enjoying the weather. (Mọi người đang ở ngoài trời và họ đang tận hưởng thời tiết.)
- Mẫu 46-50: Sử dụng cụm phân từ (Participle Phrases)
- 46. Sitting by the window, a woman is reading a magazine. (Ngồi cạnh cửa sổ, một người phụ nữ đang đọc tạp chí.)
- 47. A man is standing at the counter, waiting to be served. (Một người đàn ông đang đứng ở quầy, chờ được phục vụ.)
- 48. The road, covered in snow, is empty. (Con đường, bị tuyết bao phủ, thì vắng vẻ.)
- 49. A group of friends are laughing, having a good time together. (Một nhóm bạn đang cười đùa, có một khoảng thời gian vui vẻ bên nhau.)
- 50. The woman is typing on a keyboard attached to the monitor. (Người phụ nữ đang gõ trên bàn phím được gắn vào màn hình.)
Mẹo làm bài thi TOEIC Writing Part 1 hiệu quả là gì?
Ngoài việc học thuộc các mẫu câu, hãy áp dụng những chiến lược sau để tối đa hóa điểm số:
- Phân tích ảnh nhanh chóng: Xác định hành động chính, chủ thể chính (người hay vật), và bối cảnh (trong nhà, ngoài trời, văn phòng, công viên...).
- Xác định vai trò của từ khóa: Hai từ cho sẵn là danh từ, động từ, hay tính từ? Điều này sẽ giúp bạn chọn mẫu câu phù hợp nhất.
- Ưu tiên câu đơn, đúng ngữ pháp: Nếu không chắc chắn về câu phức, hãy viết một câu đơn thật chuẩn xác. Một câu đơn đúng còn hơn một câu phức sai ngữ pháp.
- Kiểm tra lại lỗi: Luôn dành vài giây cuối cùng để đọc lại câu của mình, kiểm tra lỗi chính tả, dấu câu và sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Nắm vững 50 mẫu câu trên và luyện tập thường xuyên là con đường ngắn nhất để bạn chinh phục TOEIC Writing Part 1. Hãy biến những cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên, và bạn sẽ thấy phần thi này không còn là một thử thách đáng sợ. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và đạt được kết quả cao nhất!
Xem thêm bài viết liên quan:
Để lại bình luận
Bình luận & Phản hồi
Đang tải bình luận...