Danh mục

Cấu trúc "It is vital/essential that..." (Câu giả định)

Cấu trúc "It is vital/essential that..." (Câu giả định)

Khám phá cấu trúc câu giả định 'It is vital/essential that...'. Hướng dẫn chi tiết cách dùng, các lỗi sai cần tránh và ứng dụng hiệu quả trong IELTS Writing để đạt điểm cao.

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là trong các kỳ thi học thuật như IELTS hay môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc sử dụng ngữ pháp một cách chính xác và linh hoạt là chìa khóa để gây ấn tượng. Một trong những cấu trúc ngữ pháp nâng cao, thể hiện sự trang trọng và mệnh lệnh mạnh mẽ chính là câu giả định với "It is vital that..." hoặc "It is essential that...". Nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp bạn truyền đạt ý tưởng một cách dứt khoát mà còn là một cách tuyệt vời để nâng cao điểm số trong phần thi Viết.

cau-truc-it-is-vital-essential-that-cau-gia-dinh

Cấu trúc "It is vital that" là gì và được sử dụng khi nào?

Cấu trúc "It is vital that..." là một dạng của câu giả định (subjunctive mood) trong tiếng Anh, được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng, sự cần thiết hoặc tính cấp bách của một hành động hay sự việc nào đó. Nó thường xuất hiện trong văn phong trang trọng như văn bản học thuật, email công việc, hoặc các bài phát biểu quan trọng.

Công thức chung của cấu trúc này là:

It + be (is/was/will be) + Adjective + that + Subject + Verb (dạng nguyên thể không 'to')

Điểm đặc biệt và cần lưu ý nhất của cấu trúc này chính là động từ trong mệnh đề "that" luôn ở dạng nguyên thể không có 'to' (bare infinitive), bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều, và bất kể thì của mệnh đề chính là gì.

  • Ví dụ 1: It is vital that every student submit their assignment on time. (KHÔNG DÙNG 'submits')
  • Ví dụ 2: It was essential that she be present at the negotiation. (KHÔNG DÙNG 'was' hay 'is')
  • Ví dụ 3: It is crucial that the government take action to protect the environment. (KHÔNG DÙNG 'takes')

Tại sao động từ trong mệnh đề "that" lại ở dạng nguyên thể không "to"?

Đây là câu hỏi mà rất nhiều người học tiếng Anh thắc mắc. Lý do nằm ở bản chất của "thức giả định" (subjunctive mood). Thức giả định không dùng để mô tả một sự thật hiển nhiên, mà để diễn tả một điều mong muốn, yêu cầu, đề nghị, hoặc một tình huống giả định, cần thiết phải xảy ra. Động từ ở dạng nguyên thể nhấn mạnh vào ý niệm của hành động đó, chứ không phải là hành động đang hoặc đã thực sự diễn ra.

Một cách giải thích khác dễ hiểu hơn là cấu trúc này ngầm chứa động từ khuyết thiếu "should". Câu đầy đủ có thể được viết là:

It is vital that every student (should) submit their assignment on time.

Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là Anh-Mỹ, từ "should" thường được lược bỏ đi, chỉ còn lại động từ nguyên thể. Việc hiểu được sự tồn tại ngầm của "should" sẽ giúp bạn không bao giờ chia sai động từ trong cấu trúc này.

Những tính từ nào thường đi kèm với cấu trúc câu giả định này?

Ngoài "vital" và "essential", có một loạt các tính từ khác cũng được sử dụng trong cấu trúc giả định để diễn tả các sắc thái ý nghĩa khác nhau. Việc đa dạng hóa vốn từ sẽ giúp bài viết của bạn trở nên phong phú và chuyên nghiệp hơn.

  • Nhóm chỉ sự quan trọng, cần thiết:
    • important: It is important that he understand the consequences of his actions.
    • necessary: It is necessary that all passengers fasten their seatbelts.
    • crucial: It is crucial that the team work together to meet the deadline.
    • imperative: It is imperative that we find a solution to this problem immediately.
    • critical: It is critical that the medical supplies reach the disaster area as soon as possible.
  • Nhóm chỉ sự đề nghị, khuyên bảo:
    • advisable: It is advisable that you book your tickets in advance.
    • recommended: It is recommended that every employee attend the safety training.
    • suggested: It is suggested that she consult a specialist.
  • Nhóm chỉ sự yêu cầu, bắt buộc:
    • mandatory: It is mandatory that all visitors wear a badge.
    • required: It is required that applicants provide two letters of recommendation.
    • obligatory: It is obligatory that the company comply with the new regulations.

Cách ứng dụng cấu trúc "It is vital that" trong IELTS Writing Task 2?

Trong IELTS Writing Task 2, việc sử dụng đa dạng và chính xác các cấu trúc ngữ pháp phức tạp là một trong những tiêu chí quan trọng để đạt điểm cao (band 7.0+). Cấu trúc "It is vital that..." là một công cụ đắc lực giúp bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình. Đây là một dạng Câu giả định IELTS nâng cao giúp bạn ghi điểm Grammatical Range and Accuracy.

Bạn có thể sử dụng cấu trúc này trong các phần khác nhau của bài luận:

  • Trong phần Mở bài (Introduction): Để nêu lên tầm quan trọng của vấn đề được thảo luận.
    Ví dụ: In a world facing unprecedented environmental challenges, it is imperative that both governments and individuals take responsibility for sustainable practices.
  • Trong phần Thân bài (Body Paragraphs): Khi đưa ra giải pháp cho một vấn đề.
    Ví dụ: To mitigate traffic congestion in major urban centers, it is essential that the authorities invest more in public transportation systems.
  • Trong phần Kết luận (Conclusion): Để tái khẳng định sự cần thiết của một hành động.
    Ví dụ: In conclusion, to ensure a prosperous future for the next generation, it is vital that we prioritize education and healthcare.

Các lỗi sai thường gặp khi sử dụng "It is essential that"?

Dù cấu trúc khá đơn giản, người học vẫn thường mắc một số lỗi cơ bản. Hãy nhận diện và tránh chúng:

  1. Thêm 's' hoặc 'es' vào động từ sau chủ ngữ số ít: Đây là lỗi phổ biến nhất.
    • SAI: It is important that he finishes his work.
    • ĐÚNG: It is important that he finish his work.
  2. Chia động từ ở thì quá khứ hoặc tiếp diễn: Động từ luôn phải ở dạng nguyên thể.
    • SAI: It was crucial that they were on time.
    • ĐÚNG: It was crucial that they be on time.
  3. Thêm 'to' trước động từ nguyên thể:
    • SAI: It is necessary that she to contact us.
    • ĐÚNG: It is necessary that she contact us.

Có cấu trúc nào khác tương tự "It is vital that" không?

Chắc chắn rồi! Thức giả định không chỉ đi với cấu trúc "It is + adj + that...". Nó còn được sử dụng sau một số động từ nhất định chỉ sự yêu cầu, đề nghị, hoặc ra lệnh. Công thức là:

Subject + Verb (suggest, recommend, demand, etc.) + that + Subject + Verb (dạng nguyên thể không 'to')

Các động từ thường gặp bao gồm: suggest, recommend, demand, insist, require, request, propose, ask, command, urge.

  • The doctor suggested that he take a few days off work.
  • The law requires that all drivers have valid insurance.
  • The committee demanded that the CEO resign immediately.

Nắm vững cấu trúc It is vital that và các dạng câu giả định tương tự sẽ là một lợi thế lớn, giúp bạn giao tiếp và viết lách tiếng Anh một cách tự tin và chuyên nghiệp hơn.

Lời kết

Cấu trúc "It is vital/essential that..." là một viên ngọc quý trong kho tàng ngữ pháp tiếng Anh. Tuy đơn giản về mặt công thức, nó lại mang trong mình sức mạnh biểu đạt to lớn, thể hiện sự trang trọng và tính thuyết phục cao. Bằng cách hiểu rõ bản chất, thực hành thường xuyên và tránh các lỗi sai phổ biến, bạn sẽ có thể tự tin đưa cấu trúc này vào bài viết và bài nói của mình, từ đó nâng tầm khả năng sử dụng tiếng Anh lên một bậc cao hơn.

Xem thêm bài viết liên quan:

Khám phá cung hoàng đạo

Đang kết nối chiêm tinh...

Để lại bình luận

Bình luận & Phản hồi

Đang tải bình luận...

0933184168