TOEIC Part 5, hay còn gọi là Incomplete Sentences, thường được xem là phần thi "gỡ điểm" cho các thí sinh. Với 30 câu hỏi cần hoàn thành trong thời gian ngắn, việc nắm vững các chủ điểm ngữ pháp cốt lõi là chìa khóa để bạn không chỉ làm bài nhanh mà còn chính xác tuyệt đối. Tuy nhiên, giữa một "biển" kiến thức ngữ pháp rộng lớn, đâu là những quy tắc trọng tâm nhất mà bạn cần ưu tiên? Bài viết này sẽ "giải mã" 5 quy tắc ngữ pháp "vàng" gần như chắc chắn sẽ xuất hiện trong đề thi, giúp bạn tự tin chinh phục TOEIC Part 5.

Làm thế nào để xác định sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong TOEIC?
Đây là quy tắc cơ bản nhưng cũng là "cái bẫy" phổ biến nhất. Nguyên tắc rất đơn giản: chủ ngữ số ít đi với động từ số ít, chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều. Tuy nhiên, đề thi TOEIC thường làm khó thí sinh bằng cách sử dụng các chủ ngữ phức tạp.
Các trường hợp cần đặc biệt lưu ý:
- Chủ ngữ là các đại từ bất định: Các từ như each, every, either, neither, anyone, anybody, someone, somebody, no one, nobody luôn được xem là chủ ngữ số ít và đi với động từ số ít.
Ví dụ: Every employee is required to attend the annual meeting.
- Cụm từ ngăn cách chủ ngữ và động từ: Đề thi thường chèn các cụm từ như along with, as well as, together with, in addition to vào giữa chủ ngữ và động từ để gây nhiễu. Hãy nhớ rằng, động từ vẫn chia theo chủ ngữ chính đứng trước các cụm từ này.
Ví dụ: The manager, along with her team, is working on the new project. (Chủ ngữ chính là 'The manager').
- Cấu trúc 'A number of' và 'The number of': Đây là cặp cấu trúc dễ gây nhầm lẫn. 'A number of' (+ N-số nhiều) mang nghĩa là "một vài/một số" và đi với động từ số nhiều. Trong khi đó, 'The number of' (+ N-số nhiều) mang nghĩa là "số lượng của..." và luôn đi với động từ số ít.
Ví dụ: A number of applicants have already submitted their resumes.
Ví dụ: The number of applicants has exceeded our expectations.
Mẹo nhận biết và sử dụng các thì động từ chính xác trong Part 5 là gì?
Câu hỏi về thì của động từ chiếm một tỷ lệ không nhỏ trong Part 5. Để chọn đúng, bạn cần dựa vào các "từ khóa" chỉ thời gian (dấu hiệu nhận biết) và ngữ cảnh của câu. TOEIC thường tập trung vào các thì cơ bản trong môi trường công sở.
- Hiện tại đơn (Present Simple): Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình. Dấu hiệu: every day, usually, often, always, frequently.
Ví dụ: The marketing department usually holds its weekly meeting on Monday mornings.
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Dấu hiệu: now, right now, at the moment, currently.
Ví dụ: Mr. Kim is currently reviewing the quarterly financial report.
- Quá khứ đơn (Past Simple): Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dấu hiệu: yesterday, last week, last month, in 2020, ago.
Ví dụ: The company launched a new product line last quarter.
- Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc vừa mới kết thúc và kết quả còn liên quan đến hiện tại. Dấu hiệu: since, for, already, yet, recently, lately.
Ví dụ: We have received several complaints about the new software since its release.
- Tương lai đơn (Future Simple): Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Dấu hiệu: tomorrow, next week, next month, soon.
Ví dụ: The CEO will announce the new policy in the upcoming press conference.
Cách phân biệt và chọn đúng dạng từ (Danh từ, Động từ, Tính từ, Trạng từ) trong câu TOEIC?
Đây là dạng câu hỏi phổ biến nhất, kiểm tra khả năng nhận biết vị trí và chức năng của các loại từ trong câu. Bốn đáp án A, B, C, D thường là các dạng khác nhau của cùng một gốc từ (ví dụ: success, succeed, successful, successfully).
Quy tắc xác định vị trí:
- Danh từ (Noun): Thường đứng sau mạo từ (a, an, the), tính từ sở hữu (my, his, her, its, our, their), tính từ, và giới từ. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu. Dấu hiệu đuôi: -tion, -sion, -ment, -ness, -ity, -er, -or, -ist.
Ví dụ: The organization of the event was a great success.
- Tính từ (Adjective): Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, hoặc đứng sau các động từ liên kết (linking verbs) như be, seem, become, look, feel. Dấu hiệu đuôi: -ful, -less, -ous, -al, -ive, -able, -ible.
Ví dụ: We need a creative solution to this problem.
- Trạng từ (Adverb): Thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc một trạng từ khác. Trạng từ thường đứng sau động từ thường, trước tính từ, hoặc đầu/cuối câu. Dấu hiệu đuôi: hầu hết kết thúc bằng -ly.
Ví dụ: She completed the task quickly and efficiently.
- Động từ (Verb): Thường đứng sau chủ ngữ để diễn tả hành động. Dấu hiệu đuôi: -ize, -ate, -en, -fy.
Ví dụ: The company plans to modernize its equipment.
Khi nào nên dùng 'although', 'because', 'so', và 'while' trong bài thi TOEIC?
Từ nối (Connectors) và Liên từ (Conjunctions) dùng để liên kết các ý, các mệnh đề trong câu, tạo ra sự logic và mạch lạc. Để chọn đúng, bạn phải hiểu rõ mối quan hệ ý nghĩa giữa các mệnh đề.
- Chỉ sự tương phản, nhượng bộ: Although, even though, though, while (+ clause), despite, in spite of (+ Noun/V-ing).
Ví dụ: Although the traffic was heavy, Mr. Anderson arrived at the meeting on time.
- Chỉ nguyên nhân - kết quả: Because, since, as (+ clause) để chỉ nguyên nhân. So, therefore, consequently để chỉ kết quả.
Ví dụ: The flight was delayed because of the bad weather.
- Chỉ mục đích: in order to, so as to (+ V-inf), so that (+ clause).
Ví dụ: He studied hard so that he could pass the final exam.
- Chỉ điều kiện: If, unless, provided that, as long as.
Ví dụ: You will not be allowed to enter the venue unless you have a valid ticket.
Những cụm giới từ nào thường gặp nhất trong TOEIC Part 5?
Giới từ là một phần khó vì chúng thường không có quy tắc tuyệt đối mà phụ thuộc nhiều vào cụm từ cố định (collocations). Cách tốt nhất là học thuộc các cụm động từ/tính từ đi kèm với giới từ thường gặp.
Một số cụm giới từ phổ biến trong TOEIC:
- be responsible for: chịu trách nhiệm cho
- be eligible for: đủ điều kiện/tư cách cho
- comply with / adhere to: tuân thủ theo
- depend on / rely on: phụ thuộc vào
- consist of: bao gồm
- look forward to (+ V-ing): mong chờ
- participate in / take part in: tham gia vào
- succeed in: thành công trong việc gì
- be familiar with: quen thuộc với
Ví dụ: All employees must comply with the company's safety regulations.
Kết luận
Trên đây là 5 quy tắc ngữ pháp trọng yếu mà bạn cần nắm thật vững để chinh phục TOEIC Part 5. Việc hiểu sâu và luyện tập thường xuyên không chỉ giúp bạn giải quyết nhanh các câu hỏi trong phần này mà còn xây dựng một nền tảng ngữ pháp vững chắc cho các kỹ năng khác. Việc nắm vững 5 quy tắc Ngữ pháp TOEIC này là nền tảng vững chắc cho quá trình Luyện thi tiếng anh của bạn, giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu điểm số mong muốn.
Xem thêm bài viết liên quan:
Để lại bình luận
Bình luận & Phản hồi
Đang tải bình luận...