Danh mục

Sử dụng "Likely/Unlikely" để đánh giá khả năng xảy ra

Sử dụng "Likely/Unlikely" để đánh giá khả năng xảy ra

Hướng dẫn toàn diện cách sử dụng 'Likely' và 'Unlikely' để đánh giá khả năng xảy ra. Nắm vững cấu trúc, cách dùng và ứng dụng trong giao tiếp cũng như bài thi IELTS.

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc diễn đạt mức độ chắc chắn hay khả năng xảy ra của một sự kiện là vô cùng quan trọng. Bạn có chắc chắn trời sẽ mưa không? Liệu đội bóng yêu thích của bạn có khả năng vô địch không? Để trả lời những câu hỏi này một cách tự nhiên và chính xác, việc nắm vững cách sử dụng "likely" và "unlikely" là điều cần thiết. Đây là hai tính từ không chỉ phổ biến trong đời sống hàng ngày mà còn là công cụ đắc lực giúp bạn ghi điểm trong các kỳ thi học thuật như IELTS. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cấu trúc ngữ pháp đến cách ứng dụng thực tế, giúp bạn tự tin sử dụng cặp từ này để đánh giá mọi khả năng.

Sử dụng Likely/Unlikely để đánh giá khả năng xảy ra

Làm thế nào để sử dụng "Likely" một cách chính xác?

"Likely" là một tính từ (adjective) có nghĩa là "có khả năng, có lẽ sẽ xảy ra". Nó được dùng để chỉ một sự việc hoặc hành động có xác suất xảy ra cao. Để sử dụng "likely" một cách chính xác, bạn cần nắm vững hai cấu trúc ngữ pháp chính sau đây.

1. Cấu trúc: Subject + be + likely + to + Verb (infinitive)

Đây là cấu trúc phổ biến nhất, được dùng để nói về khả năng một chủ thể nào đó sẽ thực hiện một hành động. Động từ "to be" sẽ được chia theo thì và chủ ngữ tương ứng.

  • Ví dụ 1: Based on the dark clouds, it is likely to rain soon. (Dựa vào những đám mây đen, trời có khả năng sẽ mưa sớm.)
  • Ví dụ 2: She studied hard for the exam, so she is likely to get a high score. (Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi, vì vậy cô ấy có khả năng sẽ đạt điểm cao.)
  • Ví dụ 3: The company's profits have been increasing, so they are likely to expand next year. (Lợi nhuận của công ty đang tăng, vì vậy họ có khả năng sẽ mở rộng vào năm tới.)

2. Cấu trúc: It is likely that + Clause (Subject + Verb)

Cấu trúc này mang tính trang trọng hơn một chút, sử dụng chủ ngữ giả "It" để đưa ra một nhận định chung về khả năng xảy ra của một mệnh đề hoàn chỉnh.

  • Ví dụ 1: It is likely that the government will introduce new tax policies. (Có khả năng chính phủ sẽ ban hành các chính sách thuế mới.)
  • Ví dụ 2: It is likely that the flight will be delayed due to the bad weather. (Có khả năng chuyến bay sẽ bị hoãn do thời tiết xấu.)

Để tăng hoặc giảm mức độ chắc chắn, bạn có thể thêm các trạng từ như very, highly, quite, most trước "likely".

  • He is very likely to win the competition. (Anh ấy rất có khả năng sẽ thắng cuộc thi.)
  • It is highly likely that the project will be successful. (Rất có khả năng dự án sẽ thành công.)

"Unlikely" được dùng trong những trường hợp nào?

Trái ngược với "likely", "unlikely" cũng là một tính từ nhưng mang ý nghĩa là "không có khả năng, khó có thể xảy ra". Nó được dùng để diễn tả một sự việc có xác suất xảy ra rất thấp. Tương tự như "likely", "unlikely" cũng có hai cấu trúc chính.

1. Cấu trúc: Subject + be + unlikely + to + Verb (infinitive)

Cấu trúc này dùng để nói rằng một chủ thể nào đó khó có khả năng thực hiện một hành động.

  • Ví dụ 1: He hasn't practiced at all, so he is unlikely to win the match. (Anh ấy không hề luyện tập, vì vậy anh ấy khó có khả năng thắng trận đấu.)
  • Ví dụ 2: Given the current economic climate, the company is unlikely to hire new staff. (Với tình hình kinh tế hiện tại, công ty khó có khả năng sẽ tuyển nhân viên mới.)

2. Cấu trúc: It is unlikely that + Clause (Subject + Verb)

Cấu trúc này thể hiện rằng một sự việc nào đó khó có thể xảy ra.

  • Ví dụ 1: It is unlikely that she will forgive him so easily. (Khó có khả năng cô ấy sẽ tha thứ cho anh ta dễ dàng như vậy.)
  • Ví dụ 2: It is highly unlikely that we will finish the report by tomorrow. (Rất khó có khả năng chúng ta sẽ hoàn thành bản báo cáo trước ngày mai.)

Sự khác biệt giữa "Likely/Unlikely" và "Probably/Possibly" là gì?

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa các từ này vì chúng đều dùng để diễn đạt khả năng. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở loại từ và cách chúng được sử dụng trong câu.

  • Likely/Unlikely:tính từ (adjectives). Chúng thường đi sau động từ "to be" và cần có "to-infinitive" hoặc mệnh đề "that" theo sau.
  • Probably/Possibly:trạng từ (adverbs). Chúng bổ nghĩa cho động từ và thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ "to be".

Hãy xem các ví dụ so sánh sau:

  • Đúng: It is likely that they will arrive late.
  • Đúng: They will probably arrive late.
  • Sai: It is probably that they will arrive late.

  • Đúng: She is unlikely to agree.
  • Đúng: She probably won't agree.
  • Sai: She is probably to agree.

Về mức độ chắc chắn, ta có thể sắp xếp như sau: Probably (rất có khả năng) > Likely (có khả năng) > Possibly (có thể, nhưng không chắc chắn lắm).

Làm sao để ứng dụng "Likely/Unlikely" trong bài thi IELTS?

Trong kỳ thi IELTS, việc thể hiện khả năng phán đoán và đưa ra các dự đoán một cách linh hoạt là rất quan trọng, đặc biệt trong phần Speaking và Writing. Sử dụng "likely" và "unlikely" sẽ giúp bạn thể hiện được vốn từ vựng phong phú và cấu trúc ngữ pháp đa dạng.

Trong IELTS Speaking Part 3:

Phần này thường yêu cầu bạn thảo luận về các vấn đề trừu tượng và đưa ra dự đoán về tương lai. Khi thảo luận về các chủ đề tương lai, kỹ năng Speculating IELTS là rất quan trọng. Bạn có thể sử dụng các cấu trúc này để trả lời một cách ấn tượng.

Câu hỏi: Do you think robots will replace all human jobs in the future?

Câu trả lời mẫu: "That's an interesting question. While it's highly likely that automation and AI will take over many repetitive tasks, I think it's unlikely that robots will completely replace all human jobs. Professions that require creativity, critical thinking, and emotional intelligence, such as artists, scientists, or therapists, are unlikely to be replaced by machines."

Trong IELTS Writing Task 2:

Khi viết bài luận, bạn cần đưa ra các lập luận, phân tích xu hướng hoặc đề xuất giải pháp. "Likely" và "unlikely" giúp bạn trình bày các ý tưởng này một cách khách quan và học thuật hơn.

Đề bài: As cities become more crowded, there is a growing trend of people moving to rural areas. What are the benefits and drawbacks of this trend?

Đoạn văn mẫu: "One significant drawback is the potential strain on rural infrastructure. If a large number of city dwellers relocate, rural communities are likely to face challenges such as overloaded public services and increased traffic. Furthermore, it is unlikely that these areas will have enough job opportunities to accommodate the influx of new residents, potentially leading to higher unemployment rates."

Có những cụm từ nào khác để diễn đạt khả năng xảy ra?

Để làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của mình, bạn có thể sử dụng các cụm từ đồng nghĩa sau đây:

  • There is a good/strong/high chance that... (Có khả năng cao là...): There is a strong chance that our team will win.
  • There is a slim/slight/remote chance that... (Có khả năng thấp/mong manh là...): There is only a slim chance that he will recover.
  • The odds are (that)... (Khả năng là...): The odds are that the weather will be sunny tomorrow.
  • In all likelihood/probability... (Rất có thể là...): In all likelihood, the meeting will be canceled.
  • To be bound/certain/sure to... (Chắc chắn sẽ...): She is bound to do well on the test.
  • It's doubtful that... (Đáng nghi ngờ rằng...): It's doubtful that the new policy will be effective.

Tóm lại, việc hiểu rõ và vận dụng thành thạo Likely and Unlikely không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn mà còn nâng cao đáng kể chất lượng bài thi tiếng Anh của mình. Bằng cách luyện tập thường xuyên với các cấu trúc và ví dụ đã được cung cấp, bạn sẽ sớm làm chủ được công cụ ngôn ngữ hữu ích này. Hãy bắt đầu áp dụng chúng ngay hôm nay để thấy sự khác biệt!

Xem thêm bài viết liên quan:

Khám phá cung hoàng đạo

Đang kết nối chiêm tinh...

Để lại bình luận

Bình luận & Phản hồi

Đang tải bình luận...

0933184168